Thiết bị ghi dữ liệu nhiệt độ chống nước, sử dụng công nghệ Bluetooth để truyền dữ liệu nhiệt độ chính xác trực tiếp đến thiết bị di động hoặc máy tính Windows thông qua ứng dụng HOBOconnect miễn phí.
Với thiết kế nhỏ gọn, độ bền cao, thiết bị phù hợp cho việc đo nhiệt độ trong các môi trường như suối, hồ, đại dương và đất. Việc thu thập dữ liệu ngoài hiện trường trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn bao giờ hết.
Người dùng có thể mua thêm MX Data Plan để khai thác dữ liệu hiệu quả hơn và truy cập từ xa thông qua nền tảng LI-COR Cloud (trước đây là HOBOlink).
Cần đảm bảo vỏ thiết bị không bị biến dạng trong quá trình lắp đặt
Khi lắp trên bề mặt không phẳng (ví dụ: thanh thép, dây phao), khuyến nghị sử dụng đế gắn (Mounting Boot – BOOT-MX2201-2202) đi kèm
Đế gắn cũng giúp tháo lắp thiết bị dễ dàng cho mục đích bảo trì
Có thể mua thêm đế gắn khi cần
Cài đặt và tải dữ liệu không dây thuận tiện qua Bluetooth
Bao gồm đế gắn (mounting boot)
Bộ nhớ lớn lưu trữ tới 96.000 phép đo
Chống nước đến 30 m (100 ft)
Pin có thể thay thế bởi người dùng
Tai gắn (mounting tabs) giúp triển khai nhanh và dễ dàng
Đèn LED cảnh báo khi nhiệt độ vượt ngưỡng cài đặt
Tương thích với ứng dụng HOBOconnect miễn phí
Độ chính xác ±0,5°C (±0,9°F)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo (không khí) | -20 đến 70°C |
| Dải đo (nước) | -20 đến 50°C |
| Độ chính xác | ±0,5°C (trong khoảng -20 đến 70°C) |
| Độ phân giải | 0,04°C |
| Độ trôi (drift) | <0,1°C/năm |
| Thời gian đáp ứng | ~17 phút đạt 90% (không khí, gió 1 m/s, không gắn) |
| ~7 phút đạt 90% (nước khuấy đều, không gắn) |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo | 0 đến 167.731 lux |
| Độ chính xác | ±10% (điển hình, dưới ánh sáng mặt trời trực tiếp) |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải nhiệt độ hoạt động | -20 đến 70°C (không khí) |
| Độ nổi (nước ngọt) | +2 g (nổi nhẹ) |
| Chống nước | Đến 30,5 m |
| Công suất phát | 1 mW (0 dBm) |
| Khoảng cách truyền | ~30,5 m (không vật cản) |
| Chuẩn không dây | Bluetooth Low Energy (BLE) |
| Chu kỳ ghi dữ liệu | 1 giây đến 18 giờ |
| Độ chính xác thời gian | ±1 phút/tháng (tại 25°C) |
| Pin | CR2032 3V lithium (thay thế được) |
| Tuổi thọ pin | ~1 năm (BLE luôn bật, chu kỳ 1 phút) |
| ~2 năm (BLE tắt, chu kỳ 1 phút) | |
| Lưu ý về pin | Ghi nhanh, burst, kết nối liên tục hoặc tải dữ liệu nhiều có thể làm giảm tuổi thọ pin |
| Bộ nhớ | 96.000 phép đo |
| Thời gian tải dữ liệu | ~45 giây |
| Vật liệu tiếp xúc nước | Vỏ polypropylene, gioăng EPDM |
| Kích thước | 3,35 × 5,64 × 1,8 cm |
| Khối lượng | 12,75 g |
| Cấp bảo vệ môi trường | IP68 |