| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại đầu dò | Tế bào galvanic |
| Dải đo & tín hiệu đầu ra | Standard: 0–400 %Sat hoặc 0–40 mg/L (ở 20°C) |
| High: 0–800 %Sat hoặc 0–80 mg/L (ở 20°C) | |
| Super High: 0–1600 %Sat hoặc 0–160 mg/L (ở 20°C) | |
| Độ chính xác | Tốt hơn ±1% giá trị đo (phụ thuộc hiệu chuẩn) |
| Cảm biến nhiệt (Thermistor) | ±0,2°C |
| Thời gian đáp ứng | Đạt 90% giá trị cuối trong vòng 1 phút (điển hình) |
| Yêu cầu dòng chảy | Lưu lượng tối thiểu khoảng 1 cm/s (phụ thuộc nồng độ oxy và nhiệt độ) |
| Điều kiện hoạt động | 0–40°C, ngâm được tới độ sâu 50 m |
| Kích thước | Đường kính 58 mm, chiều dài 159 mm |
| Khối lượng | Khoảng 0,2 kg không gồm cáp; 0,5 kg với cáp 7 m |
| Chiều dài cáp | Tiêu chuẩn 7 m (chiều dài khác theo yêu cầu) |
| Đo nhiệt độ | Tích hợp sẵn; kết quả không bị ảnh hưởng bởi điện trở cáp |
| Bù tự động | Tự phân cực và bù nhiệt hoàn toàn; hỗ trợ bù áp suất khí quyển khi dùng với hệ thống OxyGuard |
| Bảo trì | Dễ bảo trì tại hiện trường; thay gioăng kín nếu tháo anode để vệ sinh (đã kèm phụ kiện dự phòng) |
| Tương thích | Sử dụng với hệ thống OxyGuard Pacific và Marlin |