Đây là thiết bị ghi dữ liệu có độ chính xác cao và chi phí hợp lý, dùng để đo và ghi lại độ dẫn điện (conductivity) và nhiệt độ trong các nguồn nước ngọt như sông, hồ và tầng chứa nước (aquifer).
Thiết bị đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng:
Giám sát xâm nhập mặn vào tầng nước ngầm
Theo dõi nước chảy tràn từ đường sá và hoạt động nông nghiệp
Cảm biến được thiết kế tiếp cận mở (open access) giúp dễ dàng vệ sinh và bảo trì. Đồng thời, công nghệ cảm biến không tiếp xúc giúp giảm thiểu sai số do trôi (drift) và tăng độ ổn định đo lường. Ngoài ra, thiết bị còn tích hợp bù trôi bằng phần mềm.
Lớp phủ titanium pentoxide trên cảm biến không tiếp xúc giúp ngăn cảm biến tiếp xúc trực tiếp với nước, từ đó tránh hiện tượng ăn mòn hoặc xỉn màu như các cảm biến điện cực truyền thống. Lớp phủ này cũng trơ hóa học, giúp dễ dàng làm sạch khi bị bám bẩn.
Thông số đo:
Độ dẫn điện thực (Actual Conductivity)
Nhiệt độ
Độ dẫn riêng tại 25°C (Specific Conductance – tính toán)
Dải đo hiệu chuẩn:
Dải thấp: 0 – 1.000 µS/cm
Dải đầy đủ: 0 – 10.000 µS/cm
Dải nhiệt độ hiệu chuẩn:
5 – 35°C (41 – 95°F)
Dải đo mở rộng:
Dải thấp: 0 – 2.500 µS/cm
Dải đầy đủ: 0 – 15.000 µS/cm
Độ chính xác (trong dải hiệu chuẩn):
Dải thấp: ±3% giá trị đo hoặc 5 µS/cm
Dải đầy đủ: ±3% giá trị đo hoặc 20 µS/cm
(lấy giá trị lớn hơn, khi sử dụng Conductivity Data Assistant và hiệu chuẩn)
Độ phân giải:
1 µS/cm
Độ trôi cảm biến:
< 3%/năm (không bao gồm trôi do bám bẩn)
Thời gian đáp ứng:
1 giây đạt 90% thay đổi (trong nước)
Dải đo:
-2 đến 36°C (28 đến 97°F) (không đóng băng)
Độ chính xác:
±0.1°C tại 25°C
Độ phân giải:
0.01°C
Dải hoạt động:
-2 đến 36°C (môi trường nước ngọt, không đóng băng)
Bộ nhớ:
18.500 phép đo (1 dải conductivity)
11.500 bộ dữ liệu (khi dùng cả 2 dải)
(tổng 64 KB)
Chu kỳ lấy mẫu:
1 giây đến 18 giờ
Hỗ trợ lấy mẫu cố định hoặc đa chu kỳ (tối đa 8 cấu hình)
Độ chính xác đồng hồ:
±1 phút/tháng
Pin:
Pin lithium 3.6V
Tuổi thọ pin:
Khoảng 3 năm (chu kỳ ghi 1 phút)
Độ sâu tối đa:
70 m (225 ft)
Khối lượng:
193 g (6.82 oz)
Độ nổi trong nước ngọt: -59.8 g
Kích thước:
Đường kính: 3.18 cm
Chiều dài: 16.5 cm
Lỗ lắp: 6.3 mm
Vật liệu tiếp xúc nước:
Delrin®, epoxy, vòng giữ thép không gỉ, polypropylene, gioăng cao su Buna, lớp phủ titanium pentoxide (trơ hóa học)
Cấp bảo vệ:
IP68
CE Marking:
Sản phẩm tuân thủ các chỉ thị liên quan của Liên minh Châu Âu (EU)