Home Sản phẩm Datalogger Bộ ghi dữ liệu độ dẫn điện nước ngọt HOBO

Bộ ghi dữ liệu độ dẫn điện nước ngọt HOBO

Hãng sản xuất: HOBO Model: U24-001

Tổng quan

Đây là thiết bị ghi dữ liệu có độ chính xác cao và chi phí hợp lý, dùng để đo và ghi lại độ dẫn điện (conductivity) và nhiệt độ trong các nguồn nước ngọt như sông, hồ và tầng chứa nước (aquifer).

Thiết bị đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng:

  • Giám sát xâm nhập mặn vào tầng nước ngầm

  • Theo dõi nước chảy tràn từ đường sá và hoạt động nông nghiệp

Cảm biến được thiết kế tiếp cận mở (open access) giúp dễ dàng vệ sinh và bảo trì. Đồng thời, công nghệ cảm biến không tiếp xúc giúp giảm thiểu sai số do trôi (drift) và tăng độ ổn định đo lường. Ngoài ra, thiết bị còn tích hợp bù trôi bằng phần mềm.

Lớp phủ titanium pentoxide trên cảm biến không tiếp xúc giúp ngăn cảm biến tiếp xúc trực tiếp với nước, từ đó tránh hiện tượng ăn mòn hoặc xỉn màu như các cảm biến điện cực truyền thống. Lớp phủ này cũng trơ hóa học, giúp dễ dàng làm sạch khi bị bám bẩn.

Tính năng nổi bật

  • Cảm biến không tiếp xúc phủ titanium pentoxide giúp tăng tuổi thọ và giảm trôi tín hiệu đo
  • Thiết kế dễ tiếp cận cảm biến, thuận tiện cho việc vệ sinh và loại bỏ bọt khí
  • Phần mềm HOBOware Pro hỗ trợ hiệu chuẩn điểm đầu/cuối để bù sai số do bám bẩn, đồng thời chuyển đổi dữ liệu sang độ dẫn riêng (specific conductance) và độ mặn (salinity)
  • Giao tiếp USB quang học, cho phép tải dữ liệu nhanh và ổn định trong môi trường ẩm ướt
  • Tương thích với HOBO Waterproof Shuttle, giúp thu thập và vận chuyển dữ liệu dễ dàng và tin cậy

Thông số đo

  • Thông số đo:

    • Độ dẫn điện thực (Actual Conductivity)

    • Nhiệt độ

    • Độ dẫn riêng tại 25°C (Specific Conductance – tính toán)

Độ dẫn điện (Conductivity)

  • Dải đo hiệu chuẩn:

    • Dải thấp: 0 – 1.000 µS/cm

    • Dải đầy đủ: 0 – 10.000 µS/cm

  • Dải nhiệt độ hiệu chuẩn:
    5 – 35°C (41 – 95°F)

  • Dải đo mở rộng:

    • Dải thấp: 0 – 2.500 µS/cm

    • Dải đầy đủ: 0 – 15.000 µS/cm

  • Độ chính xác (trong dải hiệu chuẩn):

    • Dải thấp: ±3% giá trị đo hoặc 5 µS/cm

    • Dải đầy đủ: ±3% giá trị đo hoặc 20 µS/cm
      (lấy giá trị lớn hơn, khi sử dụng Conductivity Data Assistant và hiệu chuẩn)

  • Độ phân giải:
    1 µS/cm

  • Độ trôi cảm biến:
    < 3%/năm (không bao gồm trôi do bám bẩn)

  • Thời gian đáp ứng:
    1 giây đạt 90% thay đổi (trong nước)

Nhiệt độ

  • Dải đo:
    -2 đến 36°C (28 đến 97°F) (không đóng băng)

  • Độ chính xác:
    ±0.1°C tại 25°C

  • Độ phân giải:
    0.01°C

Vận hành & bộ nhớ

  • Dải hoạt động:
    -2 đến 36°C (môi trường nước ngọt, không đóng băng)

  • Bộ nhớ:

    • 18.500 phép đo (1 dải conductivity)

    • 11.500 bộ dữ liệu (khi dùng cả 2 dải)
      (tổng 64 KB)

  • Chu kỳ lấy mẫu:
    1 giây đến 18 giờ

    • Hỗ trợ lấy mẫu cố định hoặc đa chu kỳ (tối đa 8 cấu hình)

  • Độ chính xác đồng hồ:
    ±1 phút/tháng

Nguồn & độ bền

  • Pin:
    Pin lithium 3.6V

  • Tuổi thọ pin:
    Khoảng 3 năm (chu kỳ ghi 1 phút)

  • Độ sâu tối đa:
    70 m (225 ft)

Kích thước & trọng lượng

  • Khối lượng:
    193 g (6.82 oz)

    • Độ nổi trong nước ngọt: -59.8 g

  • Kích thước:

    • Đường kính: 3.18 cm

    • Chiều dài: 16.5 cm

    • Lỗ lắp: 6.3 mm

Vật liệu & môi trường

  • Vật liệu tiếp xúc nước:
    Delrin®, epoxy, vòng giữ thép không gỉ, polypropylene, gioăng cao su Buna, lớp phủ titanium pentoxide (trơ hóa học)

  • Cấp bảo vệ:
    IP68

Chứng nhận

  • CE Marking:
    Sản phẩm tuân thủ các chỉ thị liên quan của Liên minh Châu Âu (EU)

Sản phẩm liên quan