Phần tử cảm biến của RKL-04T là một tụ điện đồng trục. Khi chất lỏng đi vào vùng cảm biến, điện dung giữa vỏ cảm biến và điện cực sẽ thay đổi. Sự thay đổi này được xử lý qua mạch thu thập và chuyển đổi tín hiệu, kết hợp bù tuyến tính và bù nhiệt độ chính xác, để xuất ra các tín hiệu chuẩn như điện áp, dòng điện hoặc tín hiệu số; tần số lấy mẫu có thể điều chỉnh.
Thiết bị sử dụng vật liệu Teflon cấp thực phẩm và thép không gỉ 304 với kết cấu hàn kín hoàn toàn, đáp ứng yêu cầu vệ sinh cao và độ bền cơ học lớn. Thiết bị có độ ổn định lâu dài và độ tin cậy cao.
Ứng dụng đo:
Phù hợp cho môi trường nhiệt độ cao/thấp và cả chất lỏng có độ nhớt cao.
Dải đo rất rộng: từ 0.03 đến 2 m, đặc biệt phù hợp để đo mức chất lỏng thấp dưới 500 mm.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Dải đo | 0…30…100…250…500…700…2000 mm |
| Tín hiệu đầu ra | 4–20 mA, 0–5 V, RS485 |
| Nguồn cấp | DC 12–24 V |
| Độ chính xác tổng | 0.1% FS |
| Độ ổn định dài hạn | 0.1% FS |
| Độ trôi nhiệt điểm 0 | 0.02% FS/℃ |
| Độ trôi nhiệt toàn dải | 0.03% FS/℃ |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃ đến +80℃ (có thể tùy chỉnh nhiệt độ khác) |
| Dải áp suất | -0.1 MPa đến 0.5 MPa |
| Nhiệt độ môi chất | -40℃ đến +100℃ |
| Vùng mù đo | 5 mm (tùy chọn), 10 mm (tiêu chuẩn) |
| Đường kính đầu dò | Φ16 mm |
| Kiểu ren lắp đặt | M20×1.5, G1/2, tùy chỉnh; hỗ trợ mặt bích DN25, DN40, DN50 |
| Giao diện điện | Dây dẫn trực tiếp |
| Môi chất đo | Dầu (xăng, diesel, dầu thủy lực, dầu bôi trơn), nước (nước thải), đồ uống, y tế, hóa chất và các chất lỏng khác |